Bỏ qua, tới nội dung

名堂

míng tang

Phồn thể: 名堂

TOCFL 5

Nghĩa

item (in a program of entertainments); trick (act of mischief); worthwhile result; accomplishment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DANH · 6 nét

tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)

ĐƯỜNG · 11 nét