名副其实
míng fù qí shíㄇㄧㄥˊ ㄈㄨˋ ㄑㄧˊ ㄕˊ
Phồn thể: 名副其實
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
名副其实 (míng fù qí shí) nghĩa là not just in name only, but also in reality (idiom); aptly named; worthy of the name.
Nghĩa(động từ)
not just in name only, but also in reality (idiom); aptly named; worthy of the name
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)
PHÓ · 11 nét
phó (phó giám đốc…); phụ; lượng từ: đôi, bộ (kính, găng tay…); vẻ (mặt)
KỲ · 8 nét
của nó, của họ; cái đó, người đó (văn viết)
THỰC · 8 nét
Từ liên quan
- 名字 míng zi — tên
- 有名 yǒu míng — nổi tiếng, có tiếng
- 著名 zhù míng — nổi tiếng, trứ danh
- 报名 bào míng — đăng ký, ghi danh (dự thi, tham gia)
- 名牌 míng pái — hàng hiệu; thương hiệu nổi tiếng; bảng tên
- 名片 míng piàn — danh thiếp
- 名胜 míng shèng — danh lam thắng cảnh, danh thắng
- 命名 mìng míng — to give a name to; to dub; to christen; to designate; named after; naming