名
míngㄇㄧㄥˊ
Hán Việt: DANH
Phồn thể: 名
HSK 3.0 · 2TOCFL 1
Nghĩa(lượng từ, vocab.word.pos.g)
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)
Lượng từ 名 trang trọng hơn 个, hay dùng trong văn bản.
Ví dụ
他考了第三名。
tā kǎo le dì sān míng.
Cậu ấy thi được hạng ba.
我们班有三十名学生。
wǒ men bān yǒu sān shí míng xué shēng.
Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
这家饭馆很有名。
zhè jiā fàn guǎn hěn yǒu míng.
Quán ăn này rất nổi tiếng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)
Từ liên quan
- 名字 míng zi — tên
- 有名 yǒu míng — nổi tiếng, có tiếng
- 著名 zhù míng — nổi tiếng, trứ danh
- 报名 bào míng — đăng ký, ghi danh (dự thi, tham gia)
- 名牌 míng pái — hàng hiệu; thương hiệu nổi tiếng; bảng tên
- 名片 míng piàn — danh thiếp
- 名胜 míng shèng — danh lam thắng cảnh, danh thắng
- 命名 mìng míng — to give a name to; to dub; to christen; to designate; named after; naming