Bỏ qua, tới nội dung

同舟共济

tóng zhōu gòng jìㄊㄨㄥˊ ㄓㄡ ㄍㄨㄥˋ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 同舟共濟

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

cross a river in the same boat (idiom); fig. having common interests; obliged to collaborate towards common goals

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với

6 nét

CỘNG · 6 nét

tổng cộng; cùng, chung

TẾ · 9 nét