同舟共济
tóng zhōu gòng jìㄊㄨㄥˊ ㄓㄡ ㄍㄨㄥˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 同舟共濟
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
cross a river in the same boat (idiom); fig. having common interests; obliged to collaborate towards common goals
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với
6 nét
CỘNG · 6 nét
tổng cộng; cùng, chung
TẾ · 9 nét
Từ liên quan
- 同学 tóng xué — bạn học, bạn cùng lớp; (thầy cô gọi) các em
- 同意 tóng yì — đồng ý
- 相同 xiāng tóng — giống nhau, tương đồng
- 同事 tóng shì — đồng nghiệp
- 共同 gòng tóng — chung, cùng; cùng nhau
- 同情 tóng qíng — thông cảm, thương cảm, đồng cảm; lòng thương
- 同时 tóng shí — đồng thời, cùng lúc; đồng thời (còn), hơn nữa
- 合同 hé tong — hợp đồng