Bỏ qua, tới nội dung

同性恋

tóng xìng liàn

Phồn thể: 同性戀

TOCFL 5

Nghĩa

homosexuality; gay person; gay love

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính

LUYẾN · 10 nét