Bỏ qua, tới nội dung

同年

tóng niánㄊㄨㄥˊ ㄋㄧㄢˊ

Phồn thể: 同年

Nghĩa(phó từ, từ chỉ thời gian)

the same year

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)