Bỏ qua, tới nội dung

合不来

hé bù lái

Phồn thể: 合不來

TOCFL 4

Nghĩa

(of people) to be incompatible; to not get along; to be unable to see eye to eye

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)