Bỏ qua, tới nội dung

可乐

kě lèㄎㄜˇ ㄌㄜˋ

Phồn thể: 可樂

TOCFL 2

Nghĩa(danh từ, danh từ riêng, tính từ)

amusing; entertaining; (loanword) cola

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

LẠC · 5 nét