可乐
kě lèㄎㄜˇ ㄌㄜˋ
Phồn thể: 可樂
TOCFL 2
Nghĩa(danh từ, danh từ riêng, tính từ)
amusing; entertaining; (loanword) cola
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẢ · 5 nét
có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định
LẠC · 5 nét
Từ liên quan
- 可以 kě yǐ — có thể, được (phép); khá, được, tạm ổn
- 可能 kě néng — có thể, có lẽ; khả năng
- 可爱 kě ài — đáng yêu, dễ thương
- 可是 kě shì — nhưng, nhưng mà; (nhấn mạnh) thật là, đúng là
- 可怜 kě lián — đáng thương, tội nghiệp; thương hại, thương xót; ít ỏi, nghèo nàn
- 可惜 kě xī — tiếc, đáng tiếc, tiếc là
- 可怕 kě pà — đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
- 可靠 kě kào — đáng tin cậy, chắc chắn