Bỏ qua, tới nội dung

口香糖

kǒu xiāng tángㄎㄡˇ ㄒㄧㄤ ㄊㄤˊ

Phồn thể: 口香糖

HSK 3.0 · 7–9

口香糖 (kǒu xiāng táng) nghĩa là chewing gum.

Nghĩa(danh từ)

chewing gum

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

HƯƠNG · 9 nét

thơm; (ăn) ngon miệng; (ngủ) say, ngon; hương, nhang; được ưa chuộng

ĐƯỜNG · 16 nét

đường; kẹo