港口
gǎng kǒuㄍㄤˇ ㄎㄡˇ
Phồn thể: 港口
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
port; harbor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
KHẨU · 3 nét
miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm
gǎng kǒuㄍㄤˇ ㄎㄡˇ
Phồn thể: 港口
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
port; harbor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
KHẨU · 3 nét
miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm