Bỏ qua, tới nội dung

口音

kǒu yīnㄎㄡˇ ㄧㄣ

Phồn thể: 口音

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩakǒu yīn(danh từ)

oral speech sounds (linguistics)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩakǒu yin(danh từ)

voice; accent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

ÂM · 9 nét