Bỏ qua, tới nội dung

口试

kǒu shìㄎㄡˇ ㄕˋ

Phồn thể: 口試

TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

oral examination; oral test

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

THÍ · 8 nét

thử; thi