Bỏ qua, tới nội dung

口红

kǒu hóng

Phồn thể: 口紅

TOCFL 4

Nghĩa

lipstick

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

HỒNG · 6 nét

đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng