Bỏ qua, tới nội dung

口碑

kǒu bēiㄎㄡˇ ㄅㄟ

Phồn thể: 口碑

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

public praise; public reputation; commonly held opinions; current idiom

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

13 nét