口气
kǒu qìㄎㄡˇ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 口氣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
tone of voice; the way one speaks; manner of expression; tone
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẨU · 3 nét
miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
Từ liên quan
- 口 kǒu — miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm
- 入口 rù kǒu — lối vào, cửa vào; (hàng hóa) nhập khẩu
- 出口 chū kǒu — lối ra, cửa ra; xuất khẩu; nói ra
- 人口 rén kǒu — dân số; nhân khẩu, số người (trong gia đình)
- 借口 jiè kǒu — cớ, lý do thoái thác; lấy cớ
- 口味 kǒu wèi — khẩu vị; hương vị
- 进口 jìn kǒu — nhập khẩu; cửa vào, lối vào
- 港口 gǎng kǒu — port; harbor