Bỏ qua, tới nội dung

口才

kǒu cáiㄎㄡˇ ㄘㄞˊ

Phồn thể: 口才

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

eloquence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

TÀI · 3 nét

mới (muộn hoặc khó hơn mong đợi); chỉ, mới có; tài năng, người tài