Bỏ qua, tới nội dung

口感

kǒu gǎnㄎㄡˇ ㄍㄢˇ

Phồn thể: 口感

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

mouthfeel; texture (of food)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…