Bỏ qua, tới nội dung

口径

kǒu jìngㄎㄡˇ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 口徑

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

bore; caliber; diameter; aperture; (fig.) stance (on an issue); version (of events); account; narrative; line

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

8 nét