Bỏ qua, tới nội dung

口子

kǒu ziㄎㄡˇ ㄗ˙

Phồn thể: 口子

HSK 3.0 · 7–9

口子 (kǒu zi) nghĩa là hole; opening; cut; gap; gash; my husband or wife; classifier for people (used for indicating the number of people in a family etc); precedent.

Nghĩa(danh từ)

hole; opening; cut; gap; gash; my husband or wife; classifier for people (used for indicating the number of people in a family etc); precedent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai