Bỏ qua, tới nội dung

口头

kǒu tóuㄎㄡˇ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 口頭

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, phó từ)

oral; verbal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)