Bỏ qua, tới nội dung

口吻

kǒu wěn

Phồn thể: 口吻

TOCFL 5

Nghĩa

tone of voice; connotation in intonation; accent (regional etc); snout

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

VẪN · 7 nét

hôn; nụ hôn