Bỏ qua, tới nội dung

口吃

kǒu chīㄎㄡˇ ㄔ

Phồn thể: 口吃

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to stammer; to stutter; Taiwan pr. [kǒu jí]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

CẬT · 6 nét

ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)