Bỏ qua, tới nội dung

口号

kǒu hàoㄎㄡˇ ㄏㄠˋ

Phồn thể: 口號

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

slogan; catchphrase

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

HIỆU · 5 nét

gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)