Bỏ qua, tới nội dung

口令

kǒu lìngㄎㄡˇ ㄌㄧㄥˋ

Phồn thể: 口令

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

oral command; a word of command (used in drilling troops or gymnasts); password (used by sentry)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

LỆNH · 5 nét

dùng trong họ kép 令狐 (Lệnh Hồ)