Bỏ qua, tới nội dung

取胜

qǔ shèngㄑㄩˇ ㄕㄥˋ

Phồn thể: 取勝

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to score a victory; to prevail over one's opponents

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 8 nét

lấy, nhận; rút (tiền); chọn

THẮNG · 9 nét

thắng, chiến thắng; hơn, vượt; đẹp (cảnh); kham nổi