取胜
qǔ shèngㄑㄩˇ ㄕㄥˋ
Phồn thể: 取勝
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to score a victory; to prevail over one's opponents
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 8 nét
lấy, nhận; rút (tiền); chọn
THẮNG · 9 nét
thắng, chiến thắng; hơn, vượt; đẹp (cảnh); kham nổi
Từ liên quan
- 取 qǔ — lấy, nhận; rút (tiền); chọn
- 采取 cǎi qǔ — áp dụng, tiến hành (biện pháp, hành động)
- 取消 qǔ xiāo — hủy, hủy bỏ, bãi bỏ
- 争取 zhēng qǔ — cố gắng giành; phấn đấu; tranh thủ
- 录取 lù qǔ — tuyển, nhận (vào trường, vào làm); trúng tuyển
- 吸取 xī qǔ — to absorb; to draw (a lesson, insight etc); to assimilate
- 无理取闹 wú lǐ qǔ nào — to make trouble without reason (idiom); to be deliberately provocative
- 取缔 qǔ dì — to suppress; to crack down on; to prohibit