Bỏ qua, tới nội dung

取而代之

qǔ ér dài zhīㄑㄩˇ ㄦˊ ㄉㄞˋ ㄓ

Phồn thể: 取而代之

HSK 3.0 · 7–9

取而代之 (qǔ ér dài zhī) nghĩa là (idiom) to replace; to supersede; to take its (or her etc) place.

Nghĩa(động từ)

(idiom) to replace; to supersede; to take its (or her etc) place

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 8 nét

lấy, nhận; rút (tiền); chọn

NHI · 6 nét

liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)

ĐẠI · 5 nét

thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại

CHI · 3 nét

trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)