Bỏ qua, tới nội dung

发言人

fā yán rénㄈㄚ ㄧㄢˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 發言人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

spokesperson

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

NGÔN · 7 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người