Bỏ qua, tới nội dung

发源地

fā yuán dìㄈㄚ ㄩㄢˊ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 發源地

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

place of origin; birthplace; source

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

NGUYÊN · 13 nét

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)