及早
jí zǎoㄐㄧˊ ㄗㄠˇ
Phồn thể: 及早
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ)
at the earliest possible time; as soon as possible
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẬP · 3 nét
và, cùng; kịp; đạt tới, bằng
TẢO · 6 nét
sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)
Từ liên quan
- 及时 jí shí — kịp thời, đúng lúc; ngay, lập tức
- 来不及 lái bu jí — không kịp, không đủ thời gian
- 来得及 lái de jí — kịp, còn kịp, đủ thời gian
- 以及 yǐ jí — và, cùng với, cũng như
- 及格 jí gé — đạt yêu cầu, đủ điểm đỗ, qua (bài thi)
- 涉及 shè jí — to involve; to touch upon (a topic)
- 迫不及待 pò bù jí dài — impatient (idiom); in a hurry; itching to get on with it
- 普及 pǔ jí — phổ cập, phổ biến rộng rãi