Bỏ qua, tới nội dung

血压

xuè yāㄒㄩㄝˋ ㄧㄚ

Phồn thể: 血壓

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

blood pressure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HUYẾT · 6 nét

máu

ÁP · 6 nét

đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)