Bỏ qua, tới nội dung

镇压

zhèn yāㄓㄣˋ ㄧㄚ

Phồn thể: 鎮壓

HSK 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

suppression; repression; to suppress; to put down; to quell

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

ÁP · 6 nét

đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)