Bỏ qua, tới nội dung

压缩

yā suōㄧㄚ ㄙㄨㄛ

Phồn thể: 壓縮

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to compress; compression

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁP · 6 nét

đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)

SÚC · 14 nét