Bỏ qua, tới nội dung

压榨

yā zhàㄧㄚ ㄓㄚˋ

Phồn thể: 壓榨

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to press; to squeeze; to extract juice, oil etc by squeezing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁP · 6 nét

đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)

14 nét