Bỏ qua, tới nội dung

压抑

yā yìㄧㄚ ㄧˋ

Phồn thể: 壓抑

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, tính từ, danh tính từ, danh động từ)

to constrain or repress emotions; oppressive; stifling; depressing; repression

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁP · 6 nét

đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)

7 nét