Bỏ qua, tới nội dung

压倒

yā dǎoㄧㄚ ㄉㄠˇ

Phồn thể: 壓倒

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to overwhelm; to overpower; overwhelming

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁP · 6 nét

đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)

ĐẢO · 10 nét

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản