Bỏ qua, tới nội dung

单薄

dān bóㄉㄢ ㄅㄛˊ

Phồn thể: 單薄

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

weak; frail; thin; flimsy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐƠN · 8 nét

họ Thiện (Shàn)

BẠC · 16 nét

họ Bạc; (âm đọc văn viết trong từ ghép) mỏng, yếu, nhạt: 薄弱, 淡薄