单一
dān yīㄉㄢ ㄧ
Hán Việt: ĐƠN NHẤT
Phồn thể: 單一
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(tính từ)
đơn nhất, đơn điệu, chỉ có một loại
Trái nghĩa: 多样 (đa dạng).
Ví dụ
这家饭店的菜品种太单一了。
zhè jiā fàn diàn de cài pǐn zhǒng tài dān yī le.
Món ăn của nhà hàng này quá ít loại.
只靠单一的产品,公司很难发展。
zhī kào dān yī de chǎn pǐn, gōng sī hěn nán fā zhǎn.
Chỉ dựa vào một sản phẩm duy nhất, công ty khó mà phát triển.
他的生活方式比较单一。
tā de shēng huó fāng shì bǐ jiào dān yī.
Lối sống của anh ấy khá đơn điệu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐƠN · 8 nét
họ Thiện (Shàn)
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
Từ liên quan
- 简单 jiǎn dān — đơn giản
- 菜单 cài dān — thực đơn; menu (máy tính)
- 孤单 gū dān — cô đơn, lẻ loi, đơn độc
- 单位 dān wèi — đơn vị (đo lường); cơ quan, nơi làm việc, đơn vị công tác
- 单独 dān dú — một mình, riêng, riêng lẻ
- 单纯 dān chún — đơn thuần, ngây thơ, trong sáng; đơn giản, chỉ (đơn thuần)
- 单元 dān yuán — bài, đơn vị bài học; đơn nguyên (cầu thang/lối vào của tòa nhà chung cư)
- 单调 dān diào — đơn điệu, tẻ nhạt