单
dānㄉㄢ
Hán Việt: ĐƠN
Phồn thể: 單
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩadān(phó từ, từ khu biệt, vocab.word.pos.g)
đơn, một mình, lẻ; tờ (đơn, hóa đơn, danh sách)
Hay gặp: 简单, 菜单, 单位 (đơn vị, cơ quan), 买单 (thanh toán).
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
服务员,请给我们看一下菜单。
fú wù yuán, qǐng gěi wǒ men kàn yí xià cài dān.
Em ơi, cho chúng tôi xem thực đơn.
我要一间单人房。
wǒ yào yì jiān dān rén fáng.
Tôi muốn một phòng đơn.
单靠一个人是做不完的。
dān kào yí gè rén shì zuò bù wán de.
Chỉ dựa vào một người thì làm không xong.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NghĩaShàn(phó từ, từ khu biệt, vocab.word.pos.g)
họ Thiện (Shàn)
Ví dụ
我的邻居姓单。
wǒ de lín jū xìng dān.
Hàng xóm của tôi họ Thiện.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐƠN · 8 nét
họ Thiện (Shàn)
Từ liên quan
- 简单 jiǎn dān — đơn giản
- 菜单 cài dān — thực đơn; menu (máy tính)
- 孤单 gū dān — cô đơn, lẻ loi, đơn độc
- 单位 dān wèi — đơn vị (đo lường); cơ quan, nơi làm việc, đơn vị công tác
- 单独 dān dú — một mình, riêng, riêng lẻ
- 单纯 dān chún — đơn thuần, ngây thơ, trong sáng; đơn giản, chỉ (đơn thuần)
- 单元 dān yuán — bài, đơn vị bài học; đơn nguyên (cầu thang/lối vào của tòa nhà chung cư)
- 单调 dān diào — đơn điệu, tẻ nhạt