Bỏ qua, tới nội dung

协定

xié dìngㄒㄧㄝˊ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 協定

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

agreement; accord; to reach an agreement

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆP · 6 nét

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định