协会
xié huìㄒㄧㄝˊ ㄏㄨㄟˋ
Phồn thể: 協會
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
an association; a society
Lượng từ đi kèm: 个、家
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆP · 6 nét
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
Từ liên quan
- 协调 xié tiáo — điều phối, phối hợp; hài hòa, cân đối
- 协议 xié yì — hiệp định, thỏa thuận; giao thức
- 协助 xié zhù — to provide assistance; to aid
- 协商 xié shāng — to consult with; to talk things over; agreement
- 妥协 tuǒ xié — to compromise; to reach terms; a compromise
- 齐心协力 qí xīn xié lì — to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts; to pull together; to work as one