Bỏ qua, tới nội dung

协会

xié huìㄒㄧㄝˊ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 協會

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

an association; a society

Lượng từ đi kèm: 个、家

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆP · 6 nét

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội