Bỏ qua, tới nội dung

协助

xié zhùㄒㄧㄝˊ ㄓㄨˋ

Phồn thể: 協助

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to provide assistance; to aid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆP · 6 nét

TRỢ · 7 nét