Bỏ qua, tới nội dung

齐心协力

qí xīn xié lìㄑㄧˊ ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄝˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 齊心協力

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

齐心协力 (qí xīn xié lì) nghĩa là to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts; to pull together; to work as one.

Nghĩa(động từ)

to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts; to pull together; to work as one

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỀ · 6 nét

đều, ngay ngắn; đủ, đầy đủ; cùng, cùng lúc; (nước Tề thời xưa; họ Tề)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

HIỆP · 6 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực