Bỏ qua, tới nội dung

妥协

tuǒ xiéㄊㄨㄛˇ ㄒㄧㄝˊ

Phồn thể: 妥協

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to compromise; to reach terms; a compromise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

HIỆP · 6 nét