Bỏ qua, tới nội dung

协办

xié bàn

Phồn thể: 協辦

TOCFL 5

Nghĩa

to assist; to help sb do sth; to cooperate in doing sth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆP · 6 nét

BIỆN · 4 nét

làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức