Bỏ qua, tới nội dung

协作

xié zuòㄒㄧㄝˊ ㄗㄨㄛˋ

Phồn thể: 協作

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

cooperation; coordination

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆP · 6 nét

TÁC · 7 nét