包袱
bāo fuㄅㄠ ㄈㄨ˙
Phồn thể: 包袱
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
wrapping cloth; a bundle wrapped in cloth; load; weight; burden; funny part; punchline
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BAO · 5 nét
túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao
11 nét
Từ liên quan
- 包 Bāo — túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao
- 面包 miàn bāo — bánh mì
- 包括 bāo kuò — bao gồm, gồm có
- 包裹 bāo guǒ — bưu kiện, gói hàng; bọc, gói
- 包含 bāo hán — bao gồm, bao hàm, chứa đựng
- 包子 bāo zi — bánh bao
- 包装 bāo zhuāng — đóng gói, bao bì; quảng bá hình ảnh
- 包围 bāo wéi — to surround; to encircle; to hem in