包含
bāo hánㄅㄠ ㄏㄢˊ
Hán Việt: BAO HÀM
Phồn thể: 包含
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
bao gồm, bao hàm, chứa đựng
Ví dụ
这个价格包含早餐吗?
zhè ge jià gé bāo hán zǎo cān ma?
Giá này có bao gồm bữa sáng không?
这次考试包含三个部分。
zhè cì kǎo shì bāo hán sān gè bù fen.
Bài thi lần này gồm ba phần.
妈妈的话里包含着很多爱。
mā ma de huà lǐ bāo hán zhe hěn duō ài.
Lời của mẹ chứa đựng biết bao tình yêu thương.
Từ hay nhầm
- 包括 — 包括 dùng để liệt kê các thành phần cụ thể (包括你和我); 包含 thiên về chứa đựng bên trong, có thể trừu tượng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BAO · 5 nét
túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao
HÀM · 7 nét
ngậm (trong miệng); chứa, có chứa
Từ liên quan
- 包 Bāo — túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao
- 面包 miàn bāo — bánh mì
- 包括 bāo kuò — bao gồm, gồm có
- 包裹 bāo guǒ — bưu kiện, gói hàng; bọc, gói
- 包子 bāo zi — bánh bao
- 包装 bāo zhuāng — đóng gói, bao bì; quảng bá hình ảnh
- 包围 bāo wéi — to surround; to encircle; to hem in
- 打包 dǎ bāo — đóng gói; gói mang về (đồ ăn thừa); nén tệp