Bỏ qua, tới nội dung

包庇

bāo bìㄅㄠ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 包庇

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to shield; to harbor; to cover up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BAO · 5 nét

túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao

7 nét