Bỏ qua, tới nội dung

包容

bāo róngㄅㄠ ㄖㄨㄥˊ

Phồn thể: 包容

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to pardon; to forgive; to show tolerance; to contain; to hold; inclusive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BAO · 5 nét

túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao

DUNG · 10 nét