势必
shì bìㄕˋ ㄅㄧˋ
Phồn thể: 勢必
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ)
to be bound to; undoubtedly will
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẾ · 8 nét
TẤT · 5 nét
tất, nhất định, chắc chắn; phải, cần phải
Từ liên quan
- 优势 yōu shì — ưu thế; lợi thế; thế mạnh
- 形势 xíng shì — tình hình, cục diện, tình thế; địa thế
- 姿势 zī shì — tư thế, dáng điệu
- 趋势 qū shì — xu thế; xu hướng
- 局势 jú shì — situation; state (of affairs)
- 势力 shì li — power; influence; a force (military, political etc)
- 气势 qì shì — imposing manner; loftiness; grandeur; energetic looks; vigor
- 手势 shǒu shì — gesture; sign; signal